chỗ quang

  1. éclaircie
    • Chỗ quang trên trời
      éclaircie dans le ciel
    • Chỗ quang trong rừng
      éclaircie dans la forêt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chỗ quang
Nhìn lên trời, tôi thấy một chỗ quang nhỏ giữa những đám mây đen.